nhà rạp

nhà rạp

Lễ cưới của họ được tổ chức trong một nhà rạp lớn dựng trước sân đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một kiểu kiến trúc tạm thời, thường được dựng lên bằng khung gỗ lợp bằng mái tranh hoặc mái , dùng cho các sự kiện, lễ hội hoặc nghi lễ công cộng trong một khoảng thời gian ngắn. "Nhà rạp" thường gắn liền với các hoạt động văn hóa, tín ngưỡng truyền thống như đám cưới, đám tang, lễ hội làng, hoặc các buổi biểu diễn nghệ thuật dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lễ cưới của họ được tổ chức trong một nhà rạp lớn dựng trước sân đình.
    • Hội làng năm nay, nhà rạp để tổ chức chèo cổ được dựng rất công phu.
    • Ngày trước, các gánh hát thường diễn tuồng trong những nhà rạp tạm bợ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dựng nhà rạp": chỉ hành động xây dựng, lắp ráp kiến trúc tạm thời này.
    • Dân làng cùng nhau dựng nhà rạp để chuẩn bị cho lễ kỳ yên.
  • "nhà rạp hát": một dạng "nhà rạp" chuyên biệt dùng làm nơi biểu diễn sân khấu, thường thấy trong lịch sử sân khấu truyền thống Việt Nam.
    • Các nghệ sĩ cải lương ngày xưa thường lưu diễn khắp nơi với những nhà rạp hát di động.
Biến thể từ gần giống
  • Rạp (danh từ): thường dùng để chỉ công trình kiến trúc tạm, đơn giản hơn "nhà rạp", hoặc chỉ rạp chiếu phim, rạp hát (trong ngữ cảnh hiện đại).
    • Họ dựng một cái rạp nhỏ để che nắng cho khách.
  • Lều (danh từ): chỉ nơi trú tạm thời bằng vải bạt, thường nhỏ đơn giản hơn "nhà rạp".
  • Đình (danh từ): công trình kiến trúc cổ truyền cố định của làng xã Việt Nam, dùng cho sinh hoạt cộng đồng, khác với tính chất tạm thời của "nhà rạp".
Từ đồng nghĩa
  • Túp lều tranh: chỉ nơiđơn sơ, tạm bợ bằng tranh, nhưng thường mang nghĩa nhỏ cá nhân hơn.
  • Lán (tạm): công trình tạm thời đểhoặc chứa đồ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "nhà rạp")